element 106

Học thuật
Thân thiện
element 106

A scientist points to the symbol for element 106 on a large periodic table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố seaborgium: Tên gọi của một nguyên tố hóa học tổng hợp, số nguyên tử 106 trong bảng tuần hoàn. Đây một nguyên tố phóng xạ thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp.
    • Nguyên tố 106: Cách gọi theo số thứ tự, chỉ nguyên tố hóa học 106 proton trong hạt nhân nguyên tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Element 106 was first synthesized in 1974. (Nguyên tố 106 lần đầu tiên được tổng hợp vào năm 1974.)
    • The chemical properties of element 106, seaborgium, are studied through its short-lived isotopes. (Các tính chất hóa học của nguyên tố seaborgium, nguyên tố 106, được nghiên cứu thông qua các đồng vị tồn tại trong thời gian ngắn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "Element 106" thường được dùng trong các bài báo, tài liệu khoa học về hóa học vật hạt nhân để chỉ nguyên tố seaborgium.
    • The experiment aimed to confirm the decay chain of element 106. (Thí nghiệm nhằm xác nhận chuỗi phân của nguyên tố 106.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaborgium (Sg): Tên chính thức của nguyên tố 106, được đặt theo tên nhà hóa học Glenn T. Seaborg.
  • Transuranium element / Transuranic element: Nguyên tố siêu urani, chỉ các nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92 (urani), trong đó nguyên tố 106.
Từ đồng nghĩa
  • Seaborgium: Tên gọi chính thức.
  • Unnilhexium (Unh): Tên gọi tạm thời theo hệ thống IUPAC trước khi được đặt tên chính thức.
element 106

A scientist points to the symbol for element 106 on a large periodic table.

Noun
  1. chất seaborgium - nguyên tố thứ 16